Từ tiếng tiếng Anh
complain
Trong khóa học · Chương 14
- Từ loại
- động từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- phàn nàn
- thưa kiện(to make a formal accusation or bring a formal charge)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)