Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

ticket

Mỹ/ˈtɪk.ɪt/Anh/ˈtɪk.ɪt/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 300 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. vé

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Where is the ticket?

    Vé ở đâu?

  • Where can I buy a ticket?

    Tôi có thể mua vé ở đâu?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.