Từ tiếng tiếng Anh
towel
Mỹ/ˈtaʊ̯əl/Anh/ˈtaʊ̯əl/Mỹ[ˈtʰaʊ̯l̩]Anh[ˈtʰaʊ̯l̩]
Trong khóa học · Chương 6
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- khăn tắm
- khăn(cloth used for wiping)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
There isn't a towel in the bathroom.
Trong phòng tắm không có khăn tắm.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.