Tra cứu tiếng Anh
Bảng ngữ pháp tiếng Anh · Trang 2
144 trang bảng chia động từ, tính từ và tổng quan. Mọi dạng đều được đối chiếu với nguồn có giấy phép; dạng nào không đối chiếu được thì bỏ qua.
144 mục
Động từ
- recognizeĐộng từnhận ra (người, vật quen)
- recycleĐộng từtái chế
- relaxedĐộng từđã thư giãn
- remindĐộng từnhắc (ai đó)
- repeatĐộng từnhắc lại
- replyĐộng từtrả lời, hồi âm
- rescheduleĐộng từdời lịch
- restĐộng từnghỉ ngơi
- saidĐộng từđã nói (quá khứ của say)
- saveĐộng từtiết kiệm (tiền)
- sawĐộng từđã thấy, đã xem (quá khứ của see)
- seemĐộng từcó vẻ, dường như
- signĐộng từký tên
- sleepĐộng từngủ
- sleptĐộng từđã ngủ (quá khứ của sleep)
- sneezeĐộng từhắt hơi
- spellĐộng từđánh vần
- spentĐộng từđã tiêu (tiền), đã dành (thời gian) (quá khứ của spend)
- startĐộng từbắt đầu
- stayedĐộng từđã ở lại
- stoppedĐộng từđã dừng lại
- studiedĐộng từđã học
- studyĐộng từhọc
- take care ofĐộng từlo liệu, chăm sóc
- thinkĐộng từnghĩ
- thoughtĐộng từđã nghĩ (quá khứ của think)
- toldĐộng từđã kể, đã bảo (quá khứ của tell)
- tookĐộng từđã lấy, đã đi (xe), đã chụp (ảnh) (quá khứ của take)
- traveledĐộng từđã đi du lịch
- try onĐộng từmặc thử
- turnĐộng từrẽ
- visitĐộng từthăm
- visitedĐộng từđã đến thăm
- voteĐộng từbỏ phiếu
- waitĐộng từđợi
- waitedĐộng từđã chờ, đã đợi
- wake upĐộng từthức dậy
- walkedĐộng từđã đi bộ
- wantedĐộng từđã muốn
- washedĐộng từđã rửa, đã giặt
- watchedĐộng từđã xem
- wentĐộng từđã đi (quá khứ của go)
- workĐộng từlàm việc
- workedĐộng từđã làm việc