Từ tiếng tiếng Anh
visa
Mỹ/ˈviː.zə/Anh/ˈviː.zə/
Trong khóa học · Chương 14
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- thị thực
- chiếu khán(permit to enter a country)
- giấy xuất cảnh(permit to enter a country)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)