Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

unfortunately

Anh/ʌnˈfɔː.tjʊ.nət.li/Anh/ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nət.li/Mỹ/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/Mỹ/ʌnˈfɔɹt͡ʃ.nɪt.li/Mỹ[ʌnˈfɔɹt͡ʃ.nɪʔ.li]
Trong khóa học · Chương 14
Từ loại
trạng từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. thật không may
  2. tiếc là(happening through bad luck)
  3. tiếc rằng(happening through bad luck)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.