Từ tiếng tiếng Anh
the station
Trong khóa học · Chương 14
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- nhà ga đó
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
The park is opposite the station.
Công viên đối diện nhà ga.
I'm at the station.
Tôi đang ở nhà ga.
There is a long queue at the station.
Có một hàng dài ở nhà ga.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.