Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

reservation

Mỹ/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
Trong khóa học · Chương 14
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 357 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đặt phòng
  2. đặt(arrangement by which something is secured in advance)
  3. đặt trước(arrangement by which something is secured in advance)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.