Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

refund

Trong khóa học · Chương 14
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 348 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. tiền hoàn lại
  2. tiền thối(amount of money returned)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Could I have a refund, please?

    Tôi có thể được hoàn tiền không ạ?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.