Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

receptionist

Mỹ/ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/Anh/ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 394 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nhân viên lễ tân
  2. tiếp tân(employee who receives visitors and/or calls, typically in an office setting)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.