Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

delay

Anh/dɪˈleɪ/Mỹ/dɪˈleɪ/Mỹ/diˈleɪ/Mỹ/dəˈleɪ/
Trong khóa học · Chương 7
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. sự chậm trễ

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • There is a twenty-minute delay.

    Chuyến đi bị trễ hai mươi phút.

  • The rain caused a delay, so the match stopped.

    Mưa gây ra sự chậm trễ, vì vậy trận đấu đã dừng lại.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.