Từ tiếng tiếng Anh
vote
Anh/vəʊt/Mỹ/voʊt/
Trong khóa học · Chương 1
- Từ loại
- động từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- bỏ phiếu
- biểu quyết(assert a formalised choice)
- bầu phiếu(assert a formalised choice)
- đi bầu(assert a formalised choice)
- đầu phiếu(assert a formalised choice)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)