Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

think

Mỹ/ˈθɪŋk/Anh/ˈθɪŋk/Mỹ[ˈθɪŋk]Anh[ˈθɪŋk]
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 60 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nghĩ
  2. suy nghĩ(communicate to oneself in one’s mind)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của think →

Ví dụ

  • I think so.

    Tôi nghĩ vậy.

  • I think I have a fever.

    Tôi nghĩ là tôi bị sốt.

  • I'm hungry. I think I'll order the soup.

    Tôi đói rồi. Chắc tôi sẽ gọi món súp.

  • I'm tired. I think I'll go to bed early.

    Tôi mệt rồi. Chắc tôi sẽ đi ngủ sớm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.