Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

visit

Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
động từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. thăm
  2. đi thăm(to go and meet (someone))

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của visit →

Ví dụ

  • I'm going to visit my relatives next month.

    Tháng sau tôi định đi thăm họ hàng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.