Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

this

Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
đại từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 8 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cái này
  2. đây(the thing, item, etc. being indicated)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • This is my pen.

    Đây là cái bút của tôi.

  • This boat is the best.

    Chiếc thuyền này là tốt nhất.

  • Excuse me, is this the bus?

    Cho hỏi, đây có phải xe buýt không?

  • This is my mother.

    Đây là mẹ tôi.

  • This is my brother.

    Đây là anh trai tôi.

  • Is this your child?

    Đây có phải con bạn không?

  • This is a pen.

    Đây là cây bút.

  • This tea is cheap.

    Trà này rẻ.

  • This juice has no preservatives.

    Nước ép này không có chất bảo quản.

  • This lamp is small.

    Cái đèn này nhỏ.

  • This is my living room.

    Đây là phòng khách của tôi.

  • Go straight along this road.

    Đi thẳng dọc theo con đường này.

  • Is this the way to the airport?

    Đây có phải đường đến sân bay không?

  • This cheese is very good.

    Phô mai này rất ngon.

  • This jacket is too big.

    Chiếc áo khoác này quá to.

  • I want to try on this dress.

    Tôi muốn mặc thử chiếc váy này.

  • She came to this city three years ago.

    Cô ấy đến thành phố này cách đây ba năm.

  • I didn't eat breakfast this morning.

    Sáng nay tôi không ăn sáng.

  • Could you forward this email to the manager?

    Bạn có thể chuyển tiếp email này cho quản lý được không?

  • I'll call the customer this afternoon.

    Chiều nay tôi sẽ gọi cho khách hàng.

  • I borrowed this book about marketing from the library.

    Tôi mượn cuốn sách về marketing này ở thư viện.

  • This laptop belongs to my colleague.

    Cái máy tính xách tay này là của đồng nghiệp tôi.

  • Do you recognize this customer?

    Bạn có nhận ra khách hàng này không?

  • Does this painkiller have any side effects?

    Thuốc giảm đau này có tác dụng phụ không?

  • I have to take this medicine every morning.

    Tôi phải uống thuốc này mỗi sáng.

  • Visitors must wear a mask in this area.

    Khách thăm phải đeo khẩu trang ở khu vực này.

  • She felt dizzy this morning, so she shouldn't drive.

    Sáng nay cô ấy bị chóng mặt, nên cô ấy không nên lái xe.

  • What are you doing this weekend?

    Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?

  • I'm going to learn to cook this year.

    Năm nay tôi định học nấu ăn.

  • This is the cheapest restaurant in town.

    Đây là nhà hàng rẻ nhất trong thành phố.

  • We are going to stay at home this weekend.

    Cuối tuần này chúng tôi định ở nhà.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.