Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

sofa

Anh/ˈsəʊ̯fə/Anh/ˈsɵʊ̯fə/Mỹ/ˈsoʊ̯fə/Mỹ/ˈsɔʊ̯fə/
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. ghế sofa
  2. ghế dài(upholstered seat)
  3. ghế xô-pha(upholstered seat)
  4. trường kỷ(upholstered seat)
  5. xô-pha(upholstered seat)
  6. đi văng(upholstered seat)
  7. đi-văng(upholstered seat)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I sit on the sofa.

    Tôi ngồi trên ghế sofa.

  • I have a nice big blue sofa.

    Tôi có một cái ghế sô pha đẹp, to và màu xanh dương.

  • We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.

    Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.