Từ tiếng tiếng Anh
reschedule
Anh/ɹiːˈʃɛdjuːl/Anh/ɹiːˈʃɛd͡ʒuːl/Anh/ɹiːˈskɛdjuːl/Anh/ɹiːˈskɛd͡ʒuːl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒʊl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒəl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒuəl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒul/
Trong khóa học · Chương 11
- Từ loại
- động từ
- Trình độ
- A2
- Tần suất
- Hạng 395 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- dời lịch
Nguồn: khóa học Tonada