Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

reschedule

Anh/ɹiːˈʃɛdjuːl/Anh/ɹiːˈʃɛd͡ʒuːl/Anh/ɹiːˈskɛdjuːl/Anh/ɹiːˈskɛd͡ʒuːl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒʊl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒəl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒuəl/Mỹ/ɹiˈskɛd͡ʒul/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 395 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. dời lịch

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của reschedule →

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.