Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

remind

Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 353 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nhắc (ai đó)

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của remind →

Ví dụ

  • Will you remind me to call my mother?

    Bạn nhắc tôi gọi điện cho mẹ nhé?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.