Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

vacation

Anh/vəˈkeɪ.ʃən/Anh/veɪˈkeɪ.ʃən/Mỹ/veɪˈkeɪ.ʃən/Mỹ/vəˈkeɪ.ʃən/
Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 315 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. kỳ nghỉ
  2. kì nghỉ(period of leisure time)
  3. nghỉ lễ(official holiday period)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.