Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

umbrella

Mỹ/ʌmˈbɹɛl.ə/Anh/ʌmˈbɹɛl.ə/
Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. cái ô
  2. dù(cloth-covered frame used for protection against rain or sun)
  3. ô(cloth-covered frame used for protection against rain or sun)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Don't worry. I'll lend you my umbrella.

    Đừng lo. Tôi sẽ cho bạn mượn ô của tôi.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.