Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

throat

Anh/ˈθɹəʊt/Mỹ/ˈθɹoʊt/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 361 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. họng
  2. cuống họng(front part of the neck)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Do you have anything for a sore throat?

    Ở đây có thuốc gì trị đau họng không?

  • My throat still hurts, so I have to see the doctor again.

    Tôi vẫn còn đau họng, nên tôi phải đi khám lại.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.