Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

temperature

Anh/ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/Anh[ˈtʰɛm.pʰə.ɹət͡ʃə]Anh[ˈtʰɛm.pʰɹə.t͡ʃə]Mỹ/ˈtɛm.pɚ.(ə)ˌt͡ʃɚ/Mỹ[ˈtʰɛm.pʰɚ.əˌt͡ʃɚ] ~ [ˈtʰɛm.pʰɹ̩.əˌt͡ʃɚ]Mỹ/ˈtɛm.p(ɹ)əˌt͡ʃɚ/Mỹ[ˈtʰɛm.pʰ(ɹ)əˌt͡ʃɚ]
Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. nhiệt độ

Nguồn: khóa học Tonada

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.