Từ tiếng tiếng Anh
symptom
Trong khóa học · Chương 11
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- triệu chứng
- chứng trạng(something that indicates a disease or disorder)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)