Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

suitcase

Mỹ/ˈsutkeɪs/
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. vali
  2. rương hành lý(large piece of luggage)
  3. va li(large piece of luggage)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • She has two bags and one suitcase.

    Cô ấy có hai túi xách và một vali.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.