Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

stomachache

Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 400 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. chứng đau bụng
  2. đau dạ dày(pain in the abdomen)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • My head hurts, and I have a stomachache.

    Tôi bị đau đầu và đau bụng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.