Từ tiếng tiếng Anh
stomach
Anh/ˈstʌmək/Mỹ/ˈstʌmək/Mỹ/ˈstʌmɪk/
Trong khóa học · Chương 11
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- dạ dày, bụng
- bao tử(digestive organ)
- dạ dày(digestive organ)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
Does your stomach hurt?
Bạn có bị đau bụng không?
You must come on an empty stomach.
Bạn phải để bụng đói khi đến.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.