Từ tiếng tiếng Anh
sore throat
Trong khóa học · Chương 11
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- chứng đau họng
- viêm họng(symptom)
- đau cổ họng(symptom)
- đau họng(symptom)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
Do you have anything for a sore throat?
Ở đây có thuốc gì trị đau họng không?
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.