Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

smartphone

Anh/ˈsmɑːtfəʊn/Mỹ/ˈsmɑɹtfoʊn/
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. điện thoại thông minh
  2. phôn khôn(electronic handheld device)thân mật
  3. smát-phôn(electronic handheld device)
  4. điện thoại tinh khôn(electronic handheld device)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.