Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

rest

Mỹ/ɹɛst/Anh/ɹɛst/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 167 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nghỉ ngơi
  2. ngơi(intransitive: take repose)
  3. rồi(intransitive: take repose)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của rest →

Ví dụ

  • You should rest and drink plenty of water.

    Bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.