Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

report

Anh/ɹɪˈpɔːt/Mỹ/ɹɪˈpoɹt/Mỹ/ɹəˈpoɹt/
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 122 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. báo cáo
  2. bản báo cáo(information describing events)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • My colleague is writing a report at the moment.

    Đồng nghiệp của tôi đang viết báo cáo.

  • Eventually, we found the problem in the report.

    Cuối cùng chúng tôi đã tìm ra lỗi trong bản báo cáo.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.