Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

reply

Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 335 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. trả lời, hồi âm
  2. hồi âm(to give a written or spoken response)
  3. hồi đáp(to give a written or spoken response)
  4. trả lời(to give a written or spoken response)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của reply →

Ví dụ

  • Thank you for your quick reply.

    Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh.

  • Please reply by Thursday.

    Vui lòng trả lời chậm nhất vào thứ Năm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.