Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

rainy

Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
tính từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 379 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. có mưa
  2. trời mưa(abounding with rain)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The forecast says it's going to be rainy, so we're meeting indoors.

    Dự báo nói trời sẽ mưa, nên chúng tôi hẹn gặp trong nhà.

  • The rainy season will start soon.

    Mùa mưa sắp bắt đầu rồi.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.