Từ tiếng tiếng Anh
pharmacist
Trong khóa học · Chương 11
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
- Tần suất
- Hạng 392 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- dược sĩ
- dược sư(professional who dispenses prescription drugs)
- dược sĩ bào chế(one who studies pharmacy)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)