Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

passport

Anh/ˈpɑːspɔːt/Mỹ/ˈpæspɔɹt/
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 365 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hộ chiếu
  2. giấy thông hành(official document for foreign travel)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I have lost my passport, so I need a new one.

    Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.

  • Could you show me your passport, please?

    Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.