Từ tiếng tiếng Anh
invitation
Trong khóa học · Chương 15
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- lời mời
- giấy mời(document or spoken words conveying the message by which one is invited)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)