Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

interview

Anh/ˈɪn.tə.vjuː/Mỹ/ˈɪn.(t)ɚ.vju/
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 240 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. buổi phỏng vấn
  2. bài phỏng vấn(conversation with journalist etc.)
  3. cuộc phỏng vấn(conversation with journalist etc.)
  4. sự gặp gỡ(a formal meeting for the assessment of a candidate or applicant)
  5. sự gặp mặt(a formal meeting for the assessment of a candidate or applicant)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.