Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

insurance

Mỹ/ɪnˈʃʊɹ.əns/Mỹ/ɪnˈʃɜɹ.əns/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 191 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bảo hiểm
  2. sự bảo hiểm(indemnity)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Please bring your insurance card.

    Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.