Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

headache

Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 377 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. chứng đau đầu
  2. chứng nhức đầu(pain or ache in the head)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I have a headache.

    Tôi bị đau đầu.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.