Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

gym

Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. phòng gym
  2. phòng thi đấu(sporting facility specialized for lifting weights and exercise)
  3. phòng thể dục(sporting facility specialized for lifting weights and exercise)
  4. phòng tập thể dục(sporting facility specialized for lifting weights and exercise)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.