Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

guitar

Anh/ɡɪˈtɑː/Mỹ/ɡɪˈtɑɹ/
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 243 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đàn guitar
  2. ghi-ta(musical instrument)
  3. lục huyền cầm(musical instrument)
  4. tây ban cầm(musical instrument)cũ
  5. đàn ghi-ta(musical instrument)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I have played the guitar since 2019.

    Tôi đã chơi guitar từ năm 2019.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.