Từ tiếng tiếng Anh
going to
- Từ loại
- cụm từ
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- định, sắp (kế hoạch hoặc dự đoán)
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
I'm going to visit my relatives next month.
Tháng sau tôi định đi thăm họ hàng.
They're going to move to a bigger apartment.
Họ định chuyển đến một căn hộ rộng hơn.
My sister is going to graduate in June.
Chị tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu.
They're probably going to get married someday.
Có lẽ một ngày nào đó họ sẽ cưới nhau.
Look at those dark clouds. It's going to rain.
Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
There's going to be a big storm on Sunday.
Chủ nhật sẽ có một cơn bão lớn.
I'm going to learn to cook this year.
Năm nay tôi định học nấu ăn.
We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.
Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.
The forecast says it's going to be rainy, so we're meeting indoors.
Dự báo nói trời sẽ mưa, nên chúng tôi hẹn gặp trong nhà.
Tomorrow I'm going to clean my apartment.
Ngày mai tôi định dọn dẹp căn hộ.
Next year I'm going to study in Australia.
Năm sau tôi định đi du học ở Úc.
We are going to stay at home this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi định ở nhà.
It is warm, so we are going to the park.
Trời ấm, nên chúng tôi sẽ đi công viên.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.