Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

funny

Mỹ/ˈfʌni/Anh/ˈfʌni/
Trong khóa học · Chương 15
Từ loại
tính từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 303 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hài hước
  2. buồn cười(amusing; comical)
  3. khôi hài(amusing; comical)
  4. ngồ ngộ(amusing; comical)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • She said hello and told us a funny story.

    Cô ấy chào chúng tôi và kể một câu chuyện vui.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.