Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

friend

Mỹ/fɹɛnd/Anh/fɹɛnd/Mỹ[fɹ̥ɛnd]Anh[fɹ̥ɛnd]Mỹ[fɹ̥ɛnd̥]Anh[fɹ̥ɛnd̥]
Trong khóa học · Chương 15
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 181 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bạn bè
  2. bạn(person whose company one enjoys)
  3. người bạn(person whose company one enjoys)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • She met an old friend, and they ate lunch together.

    Cô ấy đã gặp một người bạn cũ và hai người cùng ăn trưa.

  • Anna is the best friend I have.

    Anna là người bạn tốt nhất của tôi.

  • Yesterday I met my friend at the cinema.

    Hôm qua tôi đã gặp bạn tôi ở rạp chiếu phim.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.