Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

fever

Anh/ˈfiːvə/Mỹ/ˈfivɚ/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 356 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cơn sốt
  2. sốt(higher than normal body temperature)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I think I have a fever.

    Tôi nghĩ là tôi bị sốt.

  • You shouldn't go to work with a fever.

    Bạn không nên đi làm khi đang sốt.

  • I had a fever yesterday, so I should stay home today.

    Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.