Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

embarrassed

Mỹ/ɪmˈbæɹ.əst/Anh/ɪmˈbæɹ.əst/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 388 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. xấu hổ
  2. bối rối(Having a feeling of shameful discomfort)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I am embarrassed.

    Tôi xấu hổ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.