Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

dose

Anh/ˈdəʊ̯s/Anh/ˈdɵ̞ʊ̯s/Mỹ/ˈdoʊ̯s/Mỹ/ˈdɔʊ̯s/
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 340 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. liều thuốc
  2. liều(measured portion of medicine)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.