Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

date

Trong khóa học · Chương 15
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 130 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. buổi hẹn hò
  2. hẹn(pre-arranged social meeting)
  3. (sự) hẹn gặp(meeting with a lover or potential lover; a person so met)
  4. (sự) hẹn hò(meeting with a lover or potential lover; a person so met)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.