Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

danced

Anh/dɑːnst/Mỹ/dænst/
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. đã nhảy múa

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của danced →

Ví dụ

  • We danced at the party and arrived home at midnight.

    Chúng tôi đã nhảy ở bữa tiệc và về đến nhà lúc nửa đêm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.