Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

customer

Anh/ˈkʌs.tə.mə/
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 186 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. khách hàng

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • My manager knows every customer by name.

    Quản lý của tôi biết tên của mọi khách hàng.

  • We believe the customer is right.

    Chúng tôi tin rằng khách hàng nói đúng.

  • We're preparing the invoice, and the customer wants it today.

    Chúng tôi đang chuẩn bị hóa đơn, và khách hàng muốn nhận nó hôm nay.

  • My colleague is calling a customer, so she can't talk now.

    Đồng nghiệp của tôi đang gọi cho khách hàng nên bây giờ cô ấy không nói chuyện được.

  • I'll call the customer this afternoon.

    Chiều nay tôi sẽ gọi cho khách hàng.

  • I want to call the customer.

    Tôi muốn gọi cho khách hàng.

  • Do you recognize this customer?

    Bạn có nhận ra khách hàng này không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.