Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

deadline

Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. hạn chót
  2. hạn(date on or before which something must be completed)
  3. thời hạn(date on or before which something must be completed)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The deadline is tomorrow, so I'd like to finish today.

    Hạn chót là ngày mai nên tôi muốn làm xong trong hôm nay.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.